top of page

Tìm ngôn ngữ của bạn

Trên trang này, bạn có thể xem lướt qua toàn bộ bảng thuật ngữ của chúng tôi hoặc lọc kết quả bằng một từ cụ thể. Vẫn chưa rõ ý nghĩa? Nhấp vào kết quả tìm kiếm để biết định nghĩa và biết thêm thông tin về cách sử dụng.

Mục đích của chúng tôi là cung cấp thuật ngữ tôn trọng, toàn diện như được sử dụng bởi chính các thành viên cộng đồng LGBTIQA+. Tuy nhiên, chúng tôi không thể kiểm soát những gì người khác nói và đôi khi bạn có thể nghe hoặc đọc một thuật ngữ đã lỗi thời, xúc phạm hoặc gây tranh cãi. Chúng tôi đã bao gồm các thuật ngữ như vậy ở đây vì mục đích thông tin, vì vậy hãy đảm bảo rằng bạn không vô tình sử dụng chúng. Hãy để ý dấu hiệu cảnh báo và kiểm tra các phiên bản dành riêng cho mỗi ngôn ngữ LOTE để biết thêm thông tin.

⚠ Cảnh báo: Từ này được xem là lỗi thời, gây xúc phạm hay tranh cãi trong tiếng Anh (và có thể trong tiếng Việt cũng vậy). Sử dụng từ này có thể gây tổn thương.

Đối với phiên dịch viên và thông dịch viên: Chúng tôi hiểu rằng bạn có thể gặp những khách hàng sử dụng những thuật ngữ như vậy. Chúng tôi không chuẩn nhận loại ngôn ngữ này khi bạn là tác giả của chính từ ngữ của mình, nhưng bạn không chịu trách nhiệm về những gì khách hàng của mình nói. Hãy đảm bảo rằng bạn biết liệu một thuật ngữ có xúc phạm hay mang tính bao gồm hay không trước khi dịch thuật ngữ đó qua ngôn ngữ kia của bạn.

Sắp tới sẽ có các ngôn ngữ khác…
LGBTIQA+ Multilingual Terminology Australia Information

Tìm kiếm trong Bảng Thuật ngữ của chúng tôi

LGBTIQA+ Multilingual Terminology Australia Search
Cảnh báo ngôn ngữ
Kết quả tìm kiếm

[# Results found]

Cảnh báo ngôn ngữ
Term
[Language 1RTL]
Thuật ngữ
[Language 2RTL]

[language1TextRTL]

[language1TextLTR]

[language2TextRTL]

[language2TextLTR]

[language1TextRTL]

[language1TextLTR]

[language2TextRTL]

[language2TextLTR]

[language1TextRTL]

[language1TextLTR]

[language2TextRTL]

[language2TextLTR]

Thích ứng với thời đại

Bạn không thể nói như vậy!

Một số thuật ngữ cũ kỹ và xúc phạm đã được thay thế bởi ngôn ngữ mang tính toàn diện hơn.

Hãy cập nhật tại đây.

LGBTIQA+ Multilingual Terminology Australia Search

Tôi nên nói thế nào?

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Assigned gender

  • الجندر الُمُعَين (من وجهة النظر المجتمعية)

  • 指定(的社会)性别

  • 指定(的社會)性別

  • 지정 성별

  • جنسیت انتسابی

  • ​Género asignado

  • เพศสภาพที่ถูกกำหนด

  • Giới chỉ định

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​Gender presumed at birth

  • الجنس المفترض بحكم الميلاد

  • 出生时的推定(社会)性别

  • 出生時的推定(社會)性別

  • 출생 시 추정된 성별

  • جنسیت فرضی در بدو تولد

  • ​Género supuesto al nacer

  • เพศสภาพที่ได้รับการสันนิษฐานเมื่อแรกเกิด

  • Giới tiếp nhận lúc chào đời

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Gender assigned at birth

  • الجندر الُمُعَين عند الولادة

  • 出生时被指定的(社会)性别

  • 出生時被指定的(社會)性別

  • 출생 시 지정된 성별

  • جنسیت انتسابی در بدو تولد

  • Asignación de género al nacimiento

  • เพศสภาพที่ถูกกำหนดเมื่อแรกเกิด

  • Giới chỉ định lúc chào đời

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​Gender presumed at birth

  • الجنس المفترض بحكم الميلاد

  • 出生时的推定(社会)性别

  • 出生時的推定(社會)性別

  • 출생 시 추정된 성별

  • جنسیت فرضی در بدو تولد

  • ​Género supuesto al nacer

  • เพศสภาพที่ได้รับการสันนิษฐานเมื่อแรกเกิด

  • Giới tiếp nhận lúc chào đời

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Biological sex

  • الجنس من الناحية الحيوية (البيولوجية)

  • 生理性别 (英语含义)

  • 生理性別 (英語含義)

  • 생물학적 성

  • جنس بیولوژیکی

  • ​Sexo biológico

  • เพศกำเนิด

  • Giới tính sinh học

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​Sex assigned at birth

  • الجنس الُمُعَين بحكم الميلاد

  • 出生时被指定的(生理)性别

  • 出生時被指定的(生理)性別

  • 출생 시 지정된 성

  • جنس تعیین شده در بدو تولد

  • ​Sexo asignado al nacer

  • เพศที่ถูกกำหนดเมื่อแรกเกิด

  • Giới tính chỉ định lúc chào đời

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Biologically female

  • أنثي من الناحية البيولوجية

  • 生理女性

  • 生理女性

  • 생물학적 여성

  • زن بیولوژیکی

  • ​Biológicamente femenina

  • เพศหญิงโดยกำเนิด

  • Nữ sinh học

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​Assigned female at birth

  • الجنس الُمُعَين - أنثى بحكم الميلاد

  • 出生时被指定为女性

  • 出生時被指定為女性

  • 출생 시 여성으로 지정

  • در بدو تولد زن تعیین شد​

  • ​Asignado mujer al nacer

  • เพศหญิงที่ถูกกำหนดเมื่อแรกเกิด, เพศหญิงที่กำหนดมาเมื่อแรกเกิด

  • Nữ giới chỉ định lúc chào đời

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Biologically male

  • ذكر من الناحية البيولوجية

  • 生理男性

  • 生理男性

  • 생물학적 남성

  • مرد بیولوژیکی

  • ​Biológicamente masculino

  • เพศชายโดยกำเนิด

  • Nam sinh học

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​​Assigned male at birth

  • الجنس الُمُعَين - ذكر بحكم الميلاد

  • 出生时被指定为男性

  • 出生時被指定為男性

  • 출생 시 남성으로 지정

  • در بدو تولد مرد تعیین شده

  • ​Asignada hombre al nacer

  • เพศชายที่ถูกกำหนดเมื่อแรกเกิด, เพศชายที่กำหนดมาเมื่อแรกเกิด

  • Nam giới chỉ định lúc chào đời

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Dyke

  • سحاقية

  • 男人婆

  • 男人婆

  • 다이크

  • دایک (زن همجنس باز)

  • ​Tortillera/Arepera/Marimacha/Bollera

  • ไดค์

  • Ô-môi

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​Lesbian / Gay

  • مثلية الجنس

  • 女同性恋者

  • 女同性戀者

  • 레즈비언

  • لزبین

  • ​Lesbiana

  • เลสเบี้ยน

  • Đồng tính nữ

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Faggot / Homosexual

  • خنيث، خول، طنط، لوطي / هوموسكشوال (لوطي، سحاقية)

  • 基佬 / 同性恋者(英语含义)

  • 基佬 / 同性戀者 (英語含義)

  • 패것 / 호모섹슈얼

  • مرد همجنس‌باز / هموسکشوال

  • ​Maricón / Homosexual

  • ตุ๊ด / โฮโมเซ็กชวล,คนรักร่วมเพศ

  • Đồng dâm nam / bê đê / Đồng tính luyến ái

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​Gay

  • مثليٌّ الجنس

  • 同性恋/同志

  • 同性戀/同志

  • 동성애자, 게이

  • گی - مرد همجنس گرا

  • ​Gay

  • เกย์

  • Đồng tính (gay)

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Gender identity disorder

  • اضطرابات الهوية الجنسية (من الجانب المجتمعي)

  • 性别认同障碍

  • 性別認同障礙

  • 성별 정체성 장애

  • اختلال هویت جنسیتی

  • ​Trastorno de identidad de género

  • ความบกพร่องทางอัตลักษณ์ทางเพศ

  • Rối loạn bản dạng giới

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​Gender dysphoria

  • ديسفوريا الجنس

  • 性别焦虑/不安

  • 性別焦慮/不安

  • 성별 불쾌감

  • ملال جنسیتی

  • ​Disforia de género

  • ความทุกข์ใจเรื่องเพศสภาพ

  • Bức bối giới

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Gender non‑conforming / Gender variant

  • مغاير الجنس / غير متوافق الجنس (من المنظور المجتمعي)

  • 非常规性别者 / 性别特异者

  • 非常規性別者 / 性別特異者

  • 젠더 비관행 / 젠더 변이

  • جنسیت مغایر/ جنسیت نامنطبق

  • ​Disidente de género / Género variante

  • ผู้ที่ไม่ทำตามกฎเพศสภาพ / ความผันแปรทางเพศ

  • Người không hợp giới / Người biến đổi

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​Gender expansive

  • انفتاح نطاق الجنس (من الناحية المجتمعية)

  • 性别拓展

  • 性別拓展

  • 성별 확장

  • گستردگی جنسیتی

  • ​Género expansivo

  • การต่อยอดเพศสภาพ

  • Giới mở rộng

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Transition / Gender transition

  • الإنتقال / الإنتقال الجنسي (من المنظور المجتمعي)

  • 过渡 / 性别过渡

  • 過渡 / 性別過渡

  • 전환 / 성별 전환

  • گذار / گذار جنسیتی‫

  • ​Transición / Transición de género

  • การปรับเปลี่ยน / การปรับเปลี่ยนเพศสภาพ

  • Chuyển đổi / Chuyển đổi giới

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • Gender affirmation

  • إثبات الجنس (من الجانب المجتمعي)

  • 性别肯定

  • 性別肯定

  • 성별 확인

  • تأیید جنسیتی

  • ​Afirmación de género

  • การยืนยันเพศสภาพ

  • Sự xác nhận giới

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Sex change / Sex reassignment surgery

  • تغيير الجنس / الجراجة الخاصة بإعادة تغيير الجنس

  • 变性 / 性别重置手术

  • 變性 / 性別重置手術

  • 성 전환 / 성 전환 수술

  • تغییرجنس / جراحی تغییر جنس

  • ​Cambio de sexo / Cirugía de reasignación de sexo

  • การเปลี่ยนเพศ / การผ่าตัดเปลี่ยนเพศกำหนด

  • Thay đổi giới tính sinh học / Giải phẫu tái chỉ định giới

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Do say...

  • ​Gender‑affirming surgery

  • العملية الجراحية لإثبات الجنس (من المنظور المجتمعي)

  • 性别肯定手术

  • 性別肯定手術

  • 성별 확인 수술

  • جراحی تأیید جنسیت

  • ​Cirugía de afirmación de género

  • การผ่าตัดยืนยันเพศสภาพ

  • Phẫu thuật xác nhận giới

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Hermaphrodite

  • مخنث

  • 阴阳同体(人)

  • 陰陽同體(人)

  • 자웅동체

  • هرمافرودیت ‫( دوجنسه/دوجنسی)

  • ​Hermafrodita

  • กะเทย

  • Lưỡng tính

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​Intersex

  • ثنائي الجنس

  • 双性人/间性人

  • 雙性人/間性人

  • 인터섹스/간성

  • میان جنس/ بیناجنس

  • ​Intersexual

  • เพศกำกวม

  • Liên tính

86-866294_the-aftermath-lessons-learned-caution-symbol_edited.png

Đừng nói…

  • ​Sexual preference

  • الجنس المفضّل

  • 性偏好

  • 性偏好

  • 성적 취향

  • ترجیح جنسی

  • ​Preferencia sexual

  • ความชอบทางเพศ

  • Sở thích tình dục

Warning sign | This term is considered outdated, derogatory or contentious in English (and potentially in LOTE). Use of this

Hãy nói…

  • ​Sexual orientation

  • الميل الجنسي

  • 性取向

  • 性取向

  • 성적 지향

  • گرایش جنسی

  • ​Orientación sexual

  • เพศวิถี

  • Xu hướng tính dục

bottom of page